Xerox C2276/C3374

  • Loại máy: Để bản/Dạng đứng
  • Tốc độ: 35 trang/phút
  • Độ phân giải: 1200 x 2400 dpi
  • Dung lượng khay giấy: 500 tờ x 4 Khay
  • Khay tay: 90 tờ
  • Trọng lượng: 132 kg

Description

Giới thiệu máy Photocopy Fuji Xerox DocuCentre-V C2276/C3374/C3376

  • Tốc độ lên tới 25/30/35 bản/phút với cả màu và đen trắng
  • Sao chụp 2 mặt hoàn toàn tự động
  • Bộ nhớ RAM 4GB
  • Độ phân giải cao 1,200 x 2,400 dpi cho chất lượng in cao
  • Copy, print có sẵn và scan, fax chọn thêm
  • Bảo mật với Smart WelcomeEyes Advance (chọn thêm) và nhiều tính năng thông minh khác
  • Màn hình điều khiển cảm ứng 9 inch WVGA

xerox-C2276-C3374-C3376

Thông số kỹ thuật của máy Photocopy Fuji Xerox DocuCentre-V

C2276/C3374/C3376

Xerox DocuCentre-VI C2276/C3374/C3376
CHỨC NĂNG SAO CHỤP
Loại máyĐể bàn/Dạng đứng
Bộ nhớ4GB (Tối đa: 4GB)
Dung lượng ổ cứng160 GB hoặc lớn hơn (Dùng: 128 GB)
Độ phân giải quét600 x 600 dpi
Độ phân giải in1200 x 2400 dpi (Ảnh độ phân giải cao)
600 x 600 dpi (Văn bản / Văn bản-Ảnh / Ảnh / Bản đồ)
Thời gian sấy[Chế độ Plug-ins tích hợp bật / Dịch vụ tùy chỉnh]
36 giây hoặc ít hơn (dưới 30 giây nếu nguồn điện bật)
(nhiệt độ phòng là 23 độ C)
[Chế độ Plug-ins tích hợp tắt / Dịch vụ tùy chỉnh]
30 giây hoặc ít hơn (dưới 24 giây nếu nguồn điện bật)
(nhiệt độ phòng là 23 độ C)
Khổ bản gốcTối đa 297 x 432 mm (A3, 11 x 17")
Cho cả Tờ bản in và Sách
Khổ giấyTối đa: SRA3 (320 x 450 mm), 12 x 18" (305 x 457 mm).
A3 [12 x 19" (305 x 483 mm) khi sử dụng Khay tay]
Tối thiểu: A5, Bưu thiếp (100 x 148 mm)
[89 x 98 mm khi sử dụng Khay tay]
Xóa lề: Mép trên 4.0 mm, Mép dưới 2.0 mm, Mép phải/trái 2.0 mm
Định lượng giấyKhay gầm: 52 - 300 gsm
Khay tay: 52 - 300 gsm
Thời gian cho ra bản chụp đầu tiênDocuCentre-V 2276: đen trắng: 4.9 giây - màu: 6.4 giây.
DocuCentre-V 3376: đen trắng: 3.9 giây - màu: 6.4 giây.
DocuCentre-V 3376: đen trắng: 6.6 giây - màu: 8.7 giây
Phóng thuThu nhỏ/phóng to thiết lập sẵn: 50%, 70%, 81%, 86%, 115%, 122%, 141%, 200%
Thu nhỏ/phóng to tùy chọn: 25 - 400% (mỗi bước 1%)
Tốc độ sao chụp (A4 ngang)
(Màu và đen trắng)
DocuCentre-V 2276: đen trắng: 25 bản/phút - màu: 25 bản/phút
DocuCentre-V 3376: đen trắng: 30 bản/phút - màu: 30 bản/phút
DocuCentre-V 3376: đen trắng: 35 bản/phút - màu: 35 bản/phút
Dung lượng giấyChuẩn: 500 tờ x 4 Khay
khay tay: 90 tờ
Tối đa: 4120 tờ (Kiểu 4 khay + HCF B1)
Sao chụp liên tục999 tờ
Dung lượng khay ra250 tờ (A4 ngang), 125 tờ (A3)
Nguồn điệnAC220-240V±10%, 10A, 50/60 Hz±3%
Tiêu thụ điện năng2.2kW hoặc ít hơn (AC220V±10%)
Chế độ ngủ:
1.3W hoặc ít hơn (AC220V±10%)
Chế độ chờ: 56W hoặc ít hơn
Kích thướcW 640 x L 699 x H 1,128 mm
(khi Duplex Automatic Document Feeder B1-PC is được lắp)
Trọng lượng126 kg
(với Duplex Automatic Document Feeder B1-PC)
CHỨC NĂNG IN MÀU
KiểuTích hợp / Có sẵn
Tốc độ inTương tự chức năng sao chụp
Độ phân giảiPhân giải đầu ra: 1,200 x 1,200 dpi, 1,200 x 2,400 dpi
Phân giải xử lý dữ liệu:
Chuẩn: 600 x 600 dpi, cao: 600 x 600 dpi, siêu mịn: 1,200 x 1,200 dpi
Ngôn ngữ in PDLChuẩn: PCL6, PCL5
Chọn thêm: Adobe PostScript 3
Giao tiếpMạng (chuẩn): TCP/IP (lpd, IPP, Port9100, SMB, WSD, Thin Print®)
Parallel (chọn thêm): Compatible, Nibble, ECP
Hệ điều hành tương thíchTất cả các phiên bản các hệ điều hành
Giao diệnChuẩn: Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T, USB2.0
Chuẩn: Ethernet 1000BASE-T, Bidirectional Parallel (IEEE1284-B)
FontsChuẩn: PCL
Ngôn ngữESC/P-K (LQ1900K II), TIFF, PEG, PDF, HP-GL (HP7586B), HP-GL2/RTL (HP Design Jet 750C Plus), DocuWorks, PCL5/6 (HP Color Laser Jet 5500), KSSM, KS5843, KS5895
CHỨC NĂNG QUÉT (Chọn thêm)
KiểuQuét màu
Khổ bản gốcTương tự chức năng sao chụp
Độ phân giải scan600×600dpi, 400×400dpi, 300×300dpi, 200×200dpi
Tốc độ quét (Với DADF)Đen trắng: 70 bản/phút, màu: 70 bản/phút
[A4 ngang 200 dpi]
Giao diệnEthernet 1000BASE-T / 100BASE-TX / 10BASE-T
Kiểu quétQuét vào thư mục, quét vào PC, Quét vào E-mail
CHỨC NĂNG FAX (Chọn thêm)
Khổ bản gốcTối đa: A3, Văn bản dài
(Dài nhất 600 mm)
Khổ giấyTối đa: A3, 11 x 17”
Tối thiểu: A5
Thời gian truyềnKhoảng 2 giây
Độ phân giảiChuẩn : 8 x 3.85lines/mm, 200 x 100dpi
Mịn : 8 x 7.7lines/mm, 200 x 200dpi
Siêu mịn (400dpi) : 16 x 15.4lines/mm, 400 x 400dpi
Siêu mịn (600dpi) : 600 x 600dpi
Phương pháp mã hóaMH, MR, MMR, JBIG
Tốc độ truyềnG3:33.6/31.2/28.8/26.4/24.0/21.6/
19.2/16.8/14.4/12.0/9.6/7.2/4.8/2.4kbps
Loại/Số lineTelephone subscriber line, PBX, Fax communication(PSTN),
Tối đa 3 cổng (G3-3ports)
CHỨC NĂNG FAX TRỰC TIẾP (chọn thêm)
Khổ bản gốcA3, B4, A4
Độ phân giảiTương tự chức năng fax
Tốc độ truyềnTương tự chức năng fax
LinesTương tự chức năng fax
Hệ điều hành tương thíchTất cả các phiên bản hệ điều hành
FAX QUA INTERNET (chọn thêm)
Khổ bản gốcA3, B4, A4
Độ phân giảiTương tự chức năng fax
Tốc độ truyềnTương tự chức năng fax
LinesTương tự chức năng fax
Hệ điều hành tương thíchTất cả các phiên bản hệ điều hành
CHỌN THÊM
Finisher-A1Chia bộ (so le), dập ghim
Finisher-B1Chia bộ (so le), dập ghim, đục lỗ, tạo sách
Finisher-C3Khay ra: Chia bộ
Khay hoàn thiện: Chia bộ (so le), dập ghim, đục lỗ
(yêu cầu lắp thêm Transport Unit H1)
Finisher-C3 with Booklet MakerKhay ra: Chia bộ
Khay hoàn thiện: Chia bộ (so le)
Khay tạo sách: Chia bộ
Dập ghim, đục lỗ, tạo sách
(yêu cầu lắp thêm Transport Unit H1)

Mọi thông tin chi tiết xin liên hệ:

Công ty TNHH TM và DV Thành Quốc Việt
Địa chỉ: 171 Nguyễn Hoàng, Hải Châu, Đà Nẵng.
Hotline: 0914 025835 – 02363 508379
Email: thanhquocviet.photocopy@gmail.com

0/5 (0 Reviews)

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Xerox C2276/C3374”

Your email address will not be published. Required fields are marked *